Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抢手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抢手qiǎng shǒu

抢手: (hàng hóa) phổ biến; được ưa chuộng

Cụm từ
抢手货qiǎng shǒu huò

抢手货: bán chạy nhất; mặt hàng hot

Cụm từ