Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抢手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
抢手
qiǎng shǒu

(hàng hóa) phổ biến; được ưa chuộng

Cụm từ
抢手货
qiǎng shǒu huò

bán chạy nhất; mặt hàng hot

Cụm từ