Kết quả tra từ “抢手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢手qiǎng shǒu
抢手: (hàng hóa) phổ biến; được ưa chuộng
抢手货qiǎng shǒu huò
抢手货: bán chạy nhất; mặt hàng hot