Kết quả tra từ “抠门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抠门kōu mén
抠门: (tiếng địa phương) keo kiệt
抠门儿kōu mén r
抠门儿: biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]