Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抛射”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抛射pāo shè

抛射: ném; bắn

Cụm từ
抛射体pāo shè tǐ

抛射体: đạn; vật phóng

Cụm từ
抛射物pāo shè wù

抛射物: đạn; vật phóng

Cụm từ