Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抛射”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
抛射
pāo shè

ném; bắn

Cụm từ
抛射体
pāo shè tǐ

đạn; vật phóng

Cụm từ
抛射物
pāo shè wù

đạn; vật phóng

Cụm từ