Kết quả tra từ “抛下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抛下pāo xià
抛下: ném xuống; bỏ rơi; từ bỏ; bị ném xuống
抛下锚pāo xià máo
抛下锚: thả neo