Kết quả tra từ “抚远”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抚远Fǔ yuǎn
抚远: huyện Phú Viễn thuộc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
抚远县Fǔ yuǎn xiàn
抚远县: huyện Phú Viễn thuộc thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
抚远三角洲Fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu
抚远三角洲: Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子島|黑瞎子岛[Hei1 xia1…