Kết quả tra từ “抚琴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抚琴fǔ qín
抚琴: chơi đàn tranh; biến thể cổ của 彈琴|弹琴[tan2 qin2]