Kết quả tra từ “抚松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抚松Fǔ sōng
抚松: huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin
抚松县Fǔ sōng xiàn
抚松县: huyện Fusong ở Baishan 白山, Jilin