Kết quả tra từ “抚恤金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抚恤金fǔ xù jīn
抚恤金: khoản tiền bồi thường (do chấn thương); khoản tiền trợ cấp