Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “折衷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
折衷zhé zhōng

折衷: biến thể của 折中[zhe2 zhong1]

Cụm từ
折衷鹦鹉zhé zhōng yīng wǔ

折衷鹦鹉: Eclectus roratus (vẹt màu đỏ-xanh của Papua-New Guinea)

Cụm từ
折衷主义zhé zhōng zhǔ yì

折衷主义: chủ nghĩa chiết trung

Cụm từ