Kết quả tra từ “折腾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折腾zhē teng
折腾: trằn trọc (ví dụ: mất ngủ); lặp đi lặp lại điều gì; hành hạ ai đó; làm loạn; phung phí (thời gian, tiền bạc)