Kết quả tra từ “折现”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折现zhé xiàn
折现: chiết khấu
折现率zhé xiàn lǜ
折现率: tỷ lệ chiết khấu
未折现wèi zhé xiàn
未折现: chưa chiết khấu; giá đầy đủ