Kết quả cho “折现”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiết khấu
tỷ lệ chiết khấu
chưa chiết khấu; giá đầy đủ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiết khấu
tỷ lệ chiết khấu
chưa chiết khấu; giá đầy đủ