Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “折扣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
折扣
zhé kòu

chiết khấu

Cụm từ
打折扣
dǎ zhé kòu

giảm giá; có giá trị thấp hơn dự kiến

Cụm từ