Kết quả tra từ “折射”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折射zhé shè
折射: khúc xạ; hiện tượng khúc xạ; phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)
折射率zhé shè lǜ
折射率: chỉ số khúc xạ