Kết quả tra từ “抗药能力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗药能力kàng yào néng lì
抗药能力: khả năng kháng thuốc (của mầm bệnh)