Kết quả tra từ “抗病毒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗病毒kàng bìng dú
抗病毒: kháng vi-rút
抗病毒药kàng bìng dú yào
抗病毒药: thuốc kháng vi-rút