Kết quả tra từ “抗日救亡团体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗日救亡团体kàng Rì jiù wáng tuán tǐ
抗日救亡团体: tổ chức cứu quốc kháng Nhật