Kết quả tra từ “抗命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗命kàng mìng
抗命: chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh