Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗命

kàng mìng

抗命 là gì?

抗命 [kàng mìng] có nghĩa là chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗命 trong tiếng Việt

  1. chống lệnh
  2. không tuân lệnh
  3. từ chối chấp nhận mệnh lệnh

Cách đọc và ghi nhớ 抗命

抗命 được đọc là kàng mìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan