抗命 là gì?
抗命 [kàng mìng] có nghĩa là chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh.
Nghĩa của từ 抗命 trong tiếng Việt
- chống lệnh
- không tuân lệnh
- từ chối chấp nhận mệnh lệnh
Cách đọc và ghi nhớ 抗命
抗命 được đọc là kàng mìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .