Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抗体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抗体kàng tǐ

抗体: kháng thể

Cụm từ
单克隆抗体dān kè lóng kàng tǐ

单克隆抗体: kháng thể đơn dòng

Cụm từ
中和抗体zhōng hé kàng tǐ

中和抗体: kháng thể trung hòa

Cụm từ