Kết quả tra từ “抗体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗体kàng tǐ
抗体: kháng thể
单克隆抗体dān kè lóng kàng tǐ
单克隆抗体: kháng thể đơn dòng
中和抗体zhōng hé kàng tǐ
中和抗体: kháng thể trung hòa