Kết quả tra từ “投递”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投递tóu dì
投递: giao
投递员tóu dì yuán
投递员: người chuyển phát; nhân viên bưu điện