Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投递员投遞員

tóu dì yuán

投递员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投递员 trong tiếng Việt

  1. người chuyển phát
  2. nhân viên bưu điện
Tra từ liên quan