Kết quả tra từ “投资移民”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投资移民tóu zī yí mín
投资移民: di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú