Kết quả tra từ “投怀送抱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投怀送抱tóu huái sòng bào
投怀送抱: lao vào vòng tay ai; nhào vào lòng ai