Kết quả tra từ “投屏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投屏tóu píng
投屏: (máy tính) phản chiếu màn hình (sang thiết bị khác); chia sẻ màn hình; phản chiếu màn hình