Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “投保”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
投保tóu bǎo

投保: mua bảo hiểm; bảo hiểm

Cụm từ
投保方tóu bǎo fāng

投保方: bên mua bảo hiểm (bảo hiểm)

Cụm từ
投保人tóu bǎo rén

投保人: người giữ hợp đồng bảo hiểm; người được bảo hiểm

Cụm từ