Kết quả tra từ “抓紧时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抓紧时间zhuā jǐn shí jiān
抓紧时间: không lãng phí thời gian; nhanh chóng