Kết quả tra từ “抓挠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抓挠zhuā nao
抓挠: gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào