Kết quả tra từ “抓取”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抓取zhuā qǔ
抓取: nắm bắt
抓取程序zhuā qǔ chéng xù
抓取程序: bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)