Kết quả tra từ “抑郁症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抑郁症yì yù zhèng
抑郁症: trầm cảm lâm sàng
躁狂抑郁症zào kuáng yì yù zhèng
躁狂抑郁症: rối loạn hưng cảm trầm cảm