Kết quả tra từ “把尿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
把尿bǎ niào
把尿: đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu
一把屎一把尿yī bǎ shǐ yī bǎ niào
一把屎一把尿: chịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)