Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “把尿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
把尿bǎ niào

把尿: đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Cụm từ
一把屎一把尿yī bǎ shǐ yī bǎ niào

一把屎一把尿: chịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)

Thành ngữ