Kết quả tra từ “抄靶子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抄靶子chāo bǎ zi
抄靶子: (tiếng địa phương) khám người; soát người