Kết quả tra từ “技术指导”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
技术指导jì shù zhǐ dǎo
技术指导: người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên