Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “承销商”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
承销商
chéng xiāo shāng

công ty bảo lãnh; phân phối; đại lý bán hàng

Cụm từ
主承销商
zhǔ chéng xiāo shāng

nhà bảo lãnh phát hành chính

Cụm từ