Kết quả tra từ “承销商”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承销商chéng xiāo shāng
承销商: công ty bảo lãnh; phân phối; đại lý bán hàng
主承销商zhǔ chéng xiāo shāng
主承销商: nhà bảo lãnh phát hành chính