Kết quả tra từ “承销利差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承销利差chéng xiāo lì chā
承销利差: chênh lệch lãi suất bảo lãnh phát hành