Kết quả tra từ “承转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承转chéng zhuǎn
承转: truyền đạt tài liệu (lên hoặc xuống theo chuỗi quan liêu)