Kết quả tra từ “承上起下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承上起下chéng shàng qǐ xià
承上起下: kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của giai đoạn chuyển tiếp lịch sử; tạo cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau