Kết quả tra từ “扼襟控咽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扼襟控咽è jīn kòng yān
扼襟控咽: nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược