Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批量pī liàng

批量: loạt; lô

Cụm từ
批量购买pī liàng gòu mǎi

批量购买: mua số lượng lớn; mua buôn

Cụm từ
批量生产pī liàng shēng chǎn

批量生产: sản xuất hàng loạt

Cụm từ