Kết quả tra từ “批注”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
批注pī zhù
批注: chú thích; thêm bình luận bên lề; phê bình; chú giải bên lề