Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批斗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批斗pī dòu

批斗: lôi ai đó ra trước cuộc họp công khai để đấu tố, làm nhục và bạo hành họ (đặc biệt trong Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
批斗大会pī dòu dà huì

批斗大会: phiên đấu tố

Cụm từ