Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批改”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批改pī gǎi

批改: chấm (bài tập, bài thi, v.v.); sửa và phê bình (một bài viết); kiểm tra; sửa; chỉnh sửa (một đoạn viết)

Cụm từ
斗批改dòu pī gǎi

斗批改: đấu tranh, phê bình và cải tạo (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ