Kết quả tra từ “批准”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
批准pī zhǔn
批准: phê duyệt; phê chuẩn
批准文号pī zhǔn wén hào
批准文号: số cấp phép (thuốc, v.v.)