Kết quả tra từ “扶摇直上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扶摇直上fú yáo zhí shàng
扶摇直上: tăng vọt; thăng tiến nhanh trong sự nghiệp