Kết quả tra từ “扶手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扶手fú shǒu
扶手: tay vịn; chỗ để tay
扶手椅fú shǒu yǐ
扶手椅: ghế bành