Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扶手

fú shǒu

扶手 là gì?

扶手 [fú shǒu] có nghĩa là tay vịn; chỗ để tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扶手 trong tiếng Việt

  1. tay vịn
  2. chỗ để tay

Cách đọc và ghi nhớ 扶手

扶手 được đọc là fú shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tay vịn; chỗ để tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan