Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扳指”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扳指bān zhǐ

扳指: nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)

Cụm từ
扳指儿bān zhǐ r

扳指儿: biến thể er hoá của 扳指[ban1 zhi3]

Cụm từ