Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扳指

bān zhǐ

扳指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扳指 trong tiếng Việt

nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)

Tra từ liên quan