Kết quả cho “扰攘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn