Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扰攘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扰攘rǎo rǎng

扰攘: náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền

Cụm từ
兵戈扰攘bīng gē rǎo rǎng

兵戈扰攘: binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn

Thành ngữ