Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扰攘擾攘

rǎo rǎng

扰攘 là gì?

扰攘 [rǎo rǎng] có nghĩa là náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扰攘 trong tiếng Việt

  1. náo nhiệt
  2. tạo rắc rối
  3. làm phiền

Cách đọc và ghi nhớ 扰攘

扰攘 được đọc là rǎo rǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan