Kết quả tra từ “扯鸡巴蛋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扯鸡巴蛋chě jī ba dàn
扯鸡巴蛋: nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扯鸡巴蛋: nói xàm; lảm nhảm; chuyện nhảm nhí